CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Lirenjie Branch | 103100017099 | 中国农业银行股份有限公司北京里仁街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Wangjing Branch | 103100004425 | 中国农业银行股份有限公司北京望京支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Chongwenmen Branch | 103100020071 | 中国农业银行股份有限公司北京崇文门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Xuanwai Branch | 103100020119 | 中国农业银行股份有限公司北京宣外分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Zhongguancun Branch | 103100025122 | 中国农业银行股份有限公司北京中关村园区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Yanqing Branch Business Department | 103100016012 | 中国农业银行股份有限公司北京延庆支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Dajiaoting Branch | 103100040103 | 中国农业银行股份有限公司北京大郊亭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Gaota Branch | 103100016088 | 中国农业银行股份有限公司北京高塔支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Yanqing Yongning Branch | 103100016123 | 中国农业银行股份有限公司北京延庆永宁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Keyuan South Road Branch | 103100025018 | 中国农业银行股份有限公司北京科院南路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 326 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.