CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Laiguangying Branch | 103100004450 | 中国农业银行股份有限公司北京来广营支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Lixian Branch | 103100011266 | 中国农业银行股份有限公司北京礼贤支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Jianxinyuan Branch | 103100020102 | 中国农业银行股份有限公司北京建欣苑分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Silicon Valley Liangcheng Branch | 103100025147 | 中国农业银行股份有限公司北京硅谷亮城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Xindong Road Branch | 103100040111 | 中国农业银行股份有限公司北京新东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Hangtianqiao Branch | 103100021121 | 中国农业银行股份有限公司北京航天桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Zhongguancun Branch Business Department | 103100025083 | 中国农业银行股份有限公司北京中关村分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Luomashi Branch | 103100017015 | 中国农业银行股份有限公司北京骡马市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Kaiyang Branch | 103100017040 | 中国农业银行股份有限公司北京开阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Agricultural University Branch | 103100025075 | 中国农业银行股份有限公司北京农大支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 326 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.