CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Yuyuantan Branch | 103100005039 | 中国农业银行股份有限公司北京玉渊潭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Chongwen Branch Business Department | 103100020080 | 中国农业银行股份有限公司北京崇文支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Yanqing Kangzhuang Branch | 103100016096 | 中国农业银行股份有限公司北京延庆康庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Qinghe Branch | 103100025026 | 中国农业银行股份有限公司北京清河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Chaoyang North Road Branch | 103100040074 | 中国农业银行股份有限公司北京朝阳北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Miyun Binyang Branch | 103100013127 | 中国农业银行股份有限公司北京密云滨阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Tongzhou Dongguan Branch | 103100009111 | 中国农业银行股份有限公司北京通州东关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Chaoyangmen Branch | 103100019176 | 中国农业银行股份有限公司北京朝阳门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Xiannongtan Branch | 103100020014 | 中国农业银行股份有限公司北京先农坛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing World Trade Center Branch | 103100020022 | 中国农业银行股份有限公司北京世贸支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 326 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.