CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Xibeiwang Branch | 103100005022 | 中国农业银行股份有限公司北京西北旺支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Jinhai Street Branch | 103100009187 | 中国农业银行股份有限公司北京金海街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Yongledian Branch | 103100009040 | 中国农业银行股份有限公司北京永乐店支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Nanhu Zhongyuan Branch | 103100004441 | 中国农业银行股份有限公司北京南湖中园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Yanqing Tai'an Branch | 103100016029 | 中国农业银行股份有限公司北京延庆泰安支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Beijing University of Geosciences Branch | 103100025091 | 中国农业银行股份有限公司北京地质大学分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Wangsiying Branch | 103100040066 | 中国农业银行股份有限公司北京王四营支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Da Wang Road Branch | 103100040099 | 中国农业银行股份有限公司北京大望路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Wuyi Garden Branch | 103100009138 | 中国农业银行股份有限公司北京武夷花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Songzhuang Branch | 103100009146 | 中国农业银行股份有限公司北京宋庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 326 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.