CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Shijingshan Branch Business Department | 103100003223 | 中国农业银行股份有限公司北京石景山支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Shuangqiao Branch | 103100004360 | 中国农业银行股份有限公司北京双桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Yaojiayuan Branch | 103100004020 | 中国农业银行股份有限公司北京姚家园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Tiantongyuan Branch | 103100002097 | 中国农业银行股份有限公司北京天通苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Yinhe Street Branch | 103100003016 | 中国农业银行股份有限公司北京银河大街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Wenhua Road Branch | 103100010064 | 中国农业银行股份有限公司北京文化路支行 |
| Agricultural Bank of China Funds Clearing Center | 103100000026 | 中国农业银行资金清算中心 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Baliqiao Branch | 103100004142 | 中国农业银行股份有限公司北京八里桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Fuhai Road Branch | 103100011170 | 中国农业银行股份有限公司北京福海路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Yongfeng Road Branch | 103100005516 | 中国农业银行股份有限公司北京永丰路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 326 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.