CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Xinwai Branch | 103100002030 | 中国农业银行股份有限公司北京新外支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Pingguoyuan Branch | 103100003129 | 中国农业银行股份有限公司北京苹果园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Branch Business Department | 103100024015 | 中国农业银行股份有限公司北京市分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Madian East Road Branch | 103100003282 | 中国农业银行股份有限公司北京马甸东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Liangxiang Branch | 103100010030 | 中国农业银行股份有限公司北京良乡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Miyun Gubei Water Town Branch | 103100013151 | 中国农业银行股份有限公司北京密云古北水镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Jingshi Branch | 103100003065 | 中国农业银行股份有限公司北京京石支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Yuanyang Shanshui Branch | 103100003104 | 中国农业银行股份有限公司北京远洋山水支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Blue Sky Branch | 103100003231 | 中国农业银行股份有限公司北京蓝天分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Financial Street Branch | 103100002013 | 中国农业银行股份有限公司北京金融大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 326 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.