CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Zhuyuan Branch | 103100005268 | 中国农业银行股份有限公司北京竹园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Songyu South Road Branch | 103100022052 | 中国农业银行股份有限公司北京松榆南路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Houshayu Branch | 103100012247 | 中国农业银行股份有限公司北京后沙峪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Tiantong Dongyuan Branch | 103100002193 | 中国农业银行股份有限公司北京天通东苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing North Third Ring Road Branch | 103100002089 | 中国农业银行股份有限公司北京北三环支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Xicheng Branch Business Department | 103100002144 | 中国农业银行股份有限公司北京西城支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Badachu Branch | 103100003112 | 中国农业银行股份有限公司北京八大处支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Chaoyang Road North Branch | 103100004011 | 中国农业银行股份有限公司北京朝阳路北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Dongxiaokou Branch | 103100008326 | 中国农业银行股份有限公司北京东小口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Beijing Changying Branch | 103100004159 | 中国农业银行股份有限公司北京常营支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 326 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.