CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingliang Dongguan Branch103833024024中国农业银行股份有限公司平凉东关支行
Agricultural Bank of China Limited Yumen Xinshi District Branch103826120831中国农业银行股份有限公司玉门新市区支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Jingchuan Gaoping Branch103833224831中国农业银行股份有限公司泾川高平分理处
Agricultural Bank of China Limited Pingliang Xixinqiao Branch103833024032中国农业银行股份有限公司平凉西新桥支行
Agricultural Bank of China Limited Chongxin Xinyao Branch103833425536中国农业银行股份有限公司崇信新窑支行
Agricultural Bank of China Limited Chongxin Plaza Branch103833425544中国农业银行股份有限公司崇信广场分理处
Agricultural Bank of China Limited Aksai Branch103826621231中国农业银行股份有限公司阿克塞支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingliang Guodian Street Branch103833024049中国农业银行股份有限公司平凉过店街分理处
Agricultural Bank of China Limited Jinta Chengguan Branch103826422130中国农业银行股份有限公司金塔城关分理处
Agricultural Bank of China Limited, Jingchuan Libao Branch103833224858中国农业银行股份有限公司泾川荔堡分理处
Hiển thị 281–290 trên 456

Cách dùng danh bạ

Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.