CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Yumen Jiefangmen Branch103826120866中国农业银行股份有限公司玉门解放门分理处
Agricultural Bank of China Limited Lingtai Chaona Branch103833325292中国农业银行股份有限公司灵台朝那分理处
Agricultural Bank of China Limited Subei Branch103826522413中国农业银行股份有限公司肃北支行
Agricultural Bank of China Limited Jingchuan North Gate Branch103833224899中国农业银行股份有限公司泾川北门分理处
Agricultural Bank of China Limited Huating County Branch103833524516中国农业银行股份有限公司华亭县支行
Agricultural Bank of China Limited Huating Donghua Branch103833524524中国农业银行股份有限公司华亭东华支行
Agricultural Bank of China Limited Huating Plaza Branch103833524557中国农业银行股份有限公司华亭广场支行
Agricultural Bank of China Limited Dunhuang Branch103826321216中国农业银行股份有限公司敦煌支行
Agricultural Bank of China Limited Pingliang Sishilipu Branch103833024153中国农业银行股份有限公司平凉四十里铺支行
Agricultural Bank of China Limited Pingliang New District Square Branch103833024129中国农业银行股份有限公司平凉新区广场支行
Hiển thị 261–270 trên 456

Cách dùng danh bạ

Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.