CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Jinta Branch103826422113中国农业银行股份有限公司金塔支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingliang Kongtong Xijiao Branch103833024057中国农业银行股份有限公司平凉崆峒西郊分理处
Planning and Accounting Department, Pingliang Branch of Agricultural Bank of China103833024008中国农业银行平凉分行计划会计部
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zhuanglang Nanhu Branch103833626059中国农业银行股份有限公司庄浪南湖分理处
Agricultural Bank of China Limited Huating Ankou Branch103833524532中国农业银行股份有限公司华亭安口支行
Agricultural Bank of China Limited Huating Lotus Lake Branch103833524565中国农业银行股份有限公司华亭莲花湖分理处
Agricultural Bank of China Limited Chongxin County Branch103833425510中国农业银行股份有限公司崇信县支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingliang Kongtong Branch103833024016中国农业银行股份有限公司平凉崆峒支行
Agricultural Bank of China Limited Jingchuan Branch Dangyuan Branch103833224882中国农业银行股份有限公司泾川支行党原分理处
Agricultural Bank of China Limited Jingchuan County Branch103833224815中国农业银行股份有限公司泾川县支行
Hiển thị 271–280 trên 456

Cách dùng danh bạ

Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.