CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jiuquan Beiguan Branch | 103826020033 | 中国农业银行股份有限公司酒泉北关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dunhuang Yangguan West Road Branch | 103826321312 | 中国农业银行股份有限公司敦煌阳关西路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiuquan Jiefangqiao Branch | 103826020228 | 中国农业银行股份有限公司酒泉解放桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiuquan Suzhou Branch | 103826020017 | 中国农业银行股份有限公司酒泉肃州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiuquan Xiongguan Road Branch | 103826020210 | 中国农业银行股份有限公司酒泉雄关路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuanglang Zhudian Branch | 103833626067 | 中国农业银行股份有限公司庄浪朱店分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jingchuan Yudu Branch | 103833224874 | 中国农业银行股份有限公司泾川玉都分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Guazhou Liuyuan Branch | 103826721828 | 中国农业银行股份有限公司瓜州柳园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiuquan Branch | 103826020009 | 中国农业银行股份有限公司酒泉分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guazhou Branch | 103826721810 | 中国农业银行股份有限公司瓜州支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.