CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jiuquan East Street Branch | 103826020041 | 中国农业银行股份有限公司酒泉东街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiuquan Nanyuan Branch | 103826020025 | 中国农业银行股份有限公司酒泉南苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiuquan West Street Branch | 103826020068 | 中国农业银行股份有限公司酒泉西街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiuquan Qilian Road Branch | 103826020076 | 中国农业银行股份有限公司酒泉祁连路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiuquan Xincheng Branch | 103826120815 | 中国农业银行股份有限公司酒泉新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiuquan Feitian West Road Branch | 103826120874 | 中国农业银行股份有限公司酒泉飞天西路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiuquan Gulou Branch | 103826020092 | 中国农业银行股份有限公司酒泉鼓楼分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiuquan Donghuan South Road Branch | 103826020244 | 中国农业银行股份有限公司酒泉东环南路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiuquan Panxuan West Road Branch | 103826020252 | 中国农业银行股份有限公司酒泉盘旋西路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiuquan Nanhuanxi Road Branch | 103826020084 | 中国农业银行股份有限公司酒泉南环西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.