CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Lixian Branch103831732062中国农业银行股份有限公司礼县支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wenxian County Branch103831531080中国农业银行股份有限公司文县县城分理处
Agricultural Bank of China Limited Huixian Branch103831932410中国农业银行股份有限公司徽县支行
Agricultural Bank of China Limited Xihe County Branch103831631710中国农业银行股份有限公司西和县支行
Agricultural Bank of China Limited Kangxian Branch103831430416中国农业银行股份有限公司康县支行
Agricultural Bank of China Limited Xihe Beiguan Branch103831631744中国农业银行股份有限公司西和北关分理处
Agricultural Bank of China Limited Liangdang County Branch103831832816中国农业银行股份有限公司两当县支行
Agricultural Bank of China Limited Dangchang County Branch103831231412中国农业银行股份有限公司宕昌县支行
Agricultural Bank of China Limited Xihe Changdao Branch103831631769中国农业银行股份有限公司西和长道分理处
Agricultural Bank of China Limited Longnan Wudu Dongjiang Branch103831030105中国农业银行股份有限公司陇南武都东江支行
Hiển thị 221–230 trên 456

Cách dùng danh bạ

Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.