CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Hexibao Power Plant Branch | 103823114745 | 中国农业银行股份有限公司河西堡电厂支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinchang Yan'an Road Branch | 103823014149 | 中国农业银行股份有限公司金昌延安路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhouqu County Branch Nanmen Branch | 103838337637 | 中国农业银行股份有限公司舟曲县支行南门分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinchang Beijing Road Branch | 103823014036 | 中国农业银行股份有限公司金昌北京路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongchang County Branch | 103823115019 | 中国农业银行股份有限公司永昌县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longnan Branch Operation Management Department | 103831030009 | 中国农业银行股份有限公司陇南分行运营管理部 |
| Agricultural Bank of China Limited Longnan Wudu Branch | 103831030017 | 中国农业银行股份有限公司陇南武都支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wenxian Branch Bikou Branch | 103831531098 | 中国农业银行股份有限公司文县支行碧口分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xihe Nanguan Branch | 103831631752 | 中国农业银行股份有限公司西和南关分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wenxian Chengguan Branch | 103831531071 | 中国农业银行股份有限公司文县城关分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.