CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Zhouqu County Branch103838337604中国农业银行股份有限公司舟曲县支行
Agricultural Bank of China Limited Zhuoni County Branch Liulin Branch103838237213中国农业银行股份有限公司卓尼县支行柳林分理处
Agricultural Bank of China Limited Maqu County Branch103838538401中国农业银行股份有限公司玛曲县支行
Agricultural Bank of China Limited Luqu County Branch103838638800中国农业银行股份有限公司碌曲县支行
Agricultural Bank of China Limited, Jinchang Changchun Road Branch103823014085中国农业银行股份有限公司金昌长春路分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Diebu County Branch Beidajie Branch103838438026中国农业银行股份有限公司迭部县支行北大街分理处
Agricultural Bank of China Limited Xiahe County Branch103838736503中国农业银行股份有限公司夏河县支行
Agricultural Bank of China Limited Hexibao Heya Road Branch103823114737中国农业银行股份有限公司河西堡河雅路分理处
Agricultural Bank of China Limited Jinchang Jinchuan Branch103823014010中国农业银行股份有限公司金昌金川支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yongchang Chengguan Branch103823115043中国农业银行股份有限公司永昌城关分理处
Hiển thị 191–200 trên 456

Cách dùng danh bạ

Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.