CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Gannan Branch103838036102中国农业银行股份有限公司甘南州分行
Agricultural Bank of China Limited Diebu County Branch103838438000中国农业银行股份有限公司迭部县支行
Agricultural Bank of China Limited Lintan Shangjiaokou Branch103838136825中国农业银行股份有限公司临潭上郊口分理处
Agricultural Bank of China Limited Yongchang Qinghe Branch103823115060中国农业银行股份有限公司永昌清河支行
Financial Accounting Department, Jinchang Branch, Agricultural Bank of China103823014001中国农业银行股份有限公司金昌分行财务会计部
Agricultural Bank of China Limited Jinchang Shuangwan Branch103823014173中国农业银行股份有限公司金昌双湾支行
Agricultural Bank of China Limited Zhuoni County Branch Chengguan Branch103838237221中国农业银行股份有限公司卓尼县支行城关分理处
Agricultural Bank of China Limited Lintan New Town Branch103838136833中国农业银行股份有限公司临潭新城分理处
Agricultural Bank of China Limited Maqu County Chengguan Branch103838538410中国农业银行股份有限公司玛曲县城关分理处
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Zhouqu County Branch Chengguan Branch103838337612中国农业银行股份有限公司舟曲县支行城关分理处
Hiển thị 181–190 trên 456

Cách dùng danh bạ

Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.