CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Longnan Nanmen Branch103829308741中国农业银行股份有限公司陇西南门分理处
Agricultural Bank of China Limited Dingxi Jiefang Road Branch103829008048中国农业银行股份有限公司定西解放路支行
Agricultural Bank of China Limited Tongwei Maying Branch103829208552中国农业银行股份有限公司通渭马营分理处
Agricultural Bank of China Limited Minxian Branch103829709111中国农业银行股份有限公司岷县支行
Agricultural Bank of China Limited Lintan County Branch Chengguan Branch103838136817中国农业银行股份有限公司临潭县支行城关分理处
Agricultural Bank of China Limited Dingxi Chengguan Branch103829008021中国农业银行股份有限公司定西城关支行
Agricultural Bank of China Limited Lintao County Branch103829509511中国农业银行股份有限公司临洮县支行
Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hezuo City Branch Plaza Branch103838036143中国农业银行股份有限公司合作市支行广场分理处
Agricultural Bank of China Limited Lintao Taoyang Branch103829509554中国农业银行股份有限公司临洮洮阳支行
Agricultural Bank of China Limited Tongwei Xiangyu Branch103829208536中国农业银行股份有限公司通渭襄玉支行
Hiển thị 161–170 trên 456

Cách dùng danh bạ

Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.