CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Minxian Renminqiao Branch | 103829709146 | 中国农业银行股份有限公司岷县人民桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dingxi Zhonghua Road Branch | 103829008030 | 中国农业银行股份有限公司定西中华路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longxi Shouyang Branch | 103829308776 | 中国农业银行股份有限公司陇西首阳分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Longxi Wenfeng Branch | 103829308768 | 中国农业银行股份有限公司陇西文峰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangxian Wuyang Road Branch | 103829609039 | 中国农业银行股份有限公司漳县武阳路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Weiyuan Huichuan Branch | 103829409359 | 中国农业银行股份有限公司渭源会川支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangxian Branch | 103829609014 | 中国农业银行股份有限公司漳县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hezuo City Branch Hope Branch | 103838036119 | 中国农业银行股份有限公司合作市支行希望分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lintan County Branch | 103838136809 | 中国农业银行股份有限公司临潭县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lintao Yujing Branch | 103829509618 | 中国农业银行股份有限公司临洮玉井支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.