CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Longxi Dayuan Branch | 103829308784 | 中国农业银行股份有限公司陇西大园分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tongwei Chengguan Branch | 103829208528 | 中国农业银行股份有限公司通渭城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lintao Xindian Branch | 103829509595 | 中国农业银行股份有限公司临洮辛甸分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lintao North Street Branch | 103829509562 | 中国农业银行股份有限公司临洮北街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longxi Railway Station Branch | 103829308792 | 中国农业银行股份有限公司陇西火车站支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hezuo Branch | 103838036135 | 中国农业银行股份有限公司合作市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dingxi Xihe Branch | 103829008144 | 中国农业银行股份有限公司定西西河分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dingxi Jiaotong Road Branch | 103829008101 | 中国农业银行股份有限公司定西交通路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Weiyuan Lianfeng Branch | 103829409326 | 中国农业银行股份有限公司渭源莲峰分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Ding'an Branch | 103829008013 | 中国农业银行股份有限公司定西安定支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.