CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Heshui County Branch | 103834528611 | 中国农业银行股份有限公司合水县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningxian Jiaocun Branch | 103834728389 | 中国农业银行股份有限公司宁县焦村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningxian Yucai Road Branch | 103834728321 | 中国农业银行股份有限公司宁县育才路支行 |
| Agricultural Bank of China Qingyang Branch, Gansu Province Planning and Accounting Department | 103834027008 | 中国农业银行甘肃省庆阳市分行计划会计部 |
| Agricultural Bank of China Limited Huanxian Branch | 103834329219 | 中国农业银行股份有限公司环县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningxian Zaosheng Branch | 103834728356 | 中国农业银行股份有限公司宁县早胜支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingcheng County Branch | 103834227511 | 中国农业银行股份有限公司庆城县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhengning County Branch | 103834628911 | 中国农业银行股份有限公司正宁县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhenyuan County Branch | 103834828010 | 中国农业银行股份有限公司镇原县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huachi Yuele Branch | 103834429539 | 中国农业银行股份有限公司华池悦乐支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.