CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Xiuchuan New Village Branch | 103821001528 | 中国农业银行股份有限公司兰州秀川新村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Langongping Branch | 103821001737 | 中国农业银行股份有限公司兰州兰工坪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuzhong Qiyun North Road Branch | 103821002640 | 中国农业银行股份有限公司榆中栖云北路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Jincheng Branch | 103821003177 | 中国农业银行股份有限公司兰州金城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiayuguan Wuyi Branch | 103822023196 | 中国农业银行股份有限公司嘉峪关五一支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huanxian New District Branch | 103834329235 | 中国农业银行股份有限公司环县新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningxian Pingzi Branch | 103834728401 | 中国农业银行股份有限公司宁县平子支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingyang Jiefang Road Branch | 103834027024 | 中国农业银行股份有限公司庆阳解放路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningxian Branch | 103834728313 | 中国农业银行股份有限公司宁县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhengning Gonghe Branch | 103834628954 | 中国农业银行股份有限公司正宁宫河支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.