CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Gongxingdun Branch | 103821003423 | 中国农业银行股份有限公司兰州拱星墩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Duanjiatan Branch | 103821003440 | 中国农业银行股份有限公司兰州段家滩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Lanzhou Dongjiao Branch | 103821003474 | 中国农业银行股份有限公司兰州东郊分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiayuguan Jiabei Branch | 103822023153 | 中国农业银行股份有限公司嘉峪关嘉北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Lanzhou Fuli West Road Branch | 103821001874 | 中国农业银行股份有限公司兰州福利西路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongdeng County Branch | 103821002914 | 中国农业银行股份有限公司永登县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yongdeng Qinchuan Branch | 103821003013 | 中国农业银行股份有限公司永登秦川分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Dingxi Road Branch | 103821003503 | 中国农业银行股份有限公司兰州定西路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Lanzhou Donghu Branch | 103821003546 | 中国农业银行股份有限公司兰州东湖分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Gansu Branch Business Department Operation Management Department | 103821001000 | 中国农业银行股份有限公司甘肃省分行营业部运营管理部 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.