CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yuzhong Jinya Branch | 103821002570 | 中国农业银行股份有限公司榆中金崖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Wuquan Square Branch | 103821003169 | 中国农业银行股份有限公司兰州五泉广场分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiayuguan Jiugang Branch | 103822023032 | 中国农业银行股份有限公司嘉峪关酒钢支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Suiyin Branch | 103821001155 | 中国农业银行股份有限公司兰州穗银支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Qiaobin Branch | 103821002150 | 中国农业银行股份有限公司兰州桥滨支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuzhong Heping Branch | 103821002607 | 中国农业银行股份有限公司榆中和平分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Jiudalu Branch | 103821002762 | 中国农业银行股份有限公司兰州旧大路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaolan Sanchuankou Development Zone Branch | 103821002800 | 中国农业银行股份有限公司皋兰三川口开发区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Development Community Branch | 103821003499 | 中国农业银行股份有限公司兰州开发小区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Jinsui Branch | 103821003714 | 中国农业银行股份有限公司兰州金穗支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.