CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yongdeng Dongguan Branch | 103821002947 | 中国农业银行股份有限公司永登东关分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yongdeng Zhongchuan Branch | 103821003005 | 中国农业银行股份有限公司永登中川分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuzhong Chengguan Branch | 103821002623 | 中国农业银行股份有限公司榆中城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Lanzhou Donggang East Road Branch | 103821003482 | 中国农业银行股份有限公司兰州东岗东路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Branch | 103821001018 | 中国农业银行股份有限公司兰州分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Xigu Branch | 103821001815 | 中国农业银行股份有限公司兰州西固支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Lanzhou Shilidian Branch | 103821002133 | 中国农业银行股份有限公司兰州十里店分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Lanzhou Teachers College Branch | 103821002221 | 中国农业银行股份有限公司兰州师专分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Honggu Branch | 103821002310 | 中国农业银行股份有限公司兰州红古支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuzhong Xiaguanying Branch | 103821002561 | 中国农业银行股份有限公司榆中夏官营分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.