CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yuzhong Gancao Branch | 103821002545 | 中国农业银行股份有限公司榆中甘草分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Anning Branch | 103821002117 | 中国农业银行股份有限公司兰州安宁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Lanzhou Pingliang East Road Branch | 103821003136 | 中国农业银行股份有限公司兰州平凉东路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiayuguan Datang Road Branch | 103822023129 | 中国农业银行股份有限公司嘉峪关大唐路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiayuguan Branch | 103822023016 | 中国农业银行股份有限公司嘉峪关分行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Lanzhou Yaojie Branch | 103821002328 | 中国农业银行股份有限公司兰州窑街分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yongdeng South Street Branch | 103821002963 | 中国农业银行股份有限公司永登南街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Minzhu West Road Branch | 103821003185 | 中国农业银行股份有限公司兰州民主西路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lanzhou Xijin Road Branch | 103821001552 | 中国农业银行股份有限公司兰州西津路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Lanzhou Changfeng Branch | 103821002184 | 中国农业银行股份有限公司兰州长风分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.