CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Ningxian Hesheng Branch | 103834728348 | 中国农业银行股份有限公司宁县和盛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingyang Harmony Plaza Branch | 103834027153 | 中国农业银行股份有限公司庆阳和谐广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingyang Xifeng Branch | 103834027016 | 中国农业银行股份有限公司庆阳西峰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhengning Yulinzi Branch | 103834628962 | 中国农业银行股份有限公司正宁榆林子支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningxian Taichang Branch | 103834728372 | 中国农业银行股份有限公司宁县太昌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huanxian Quzi Branch | 103834329243 | 中国农业银行股份有限公司环县曲子支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhengning Shanhe Branch | 103834628946 | 中国农业银行股份有限公司正宁山河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhengning Yonghe Branch | 103834628979 | 中国农业银行股份有限公司正宁永和支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huachi County Branch | 103834429514 | 中国农业银行股份有限公司华池县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dingxi Xinshi District Branch | 103829008097 | 中国农业银行股份有限公司定西新市区分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.