CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Minxian Chengguan Branch | 103829709120 | 中国农业银行股份有限公司岷县城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Longxi Square Branch | 103829308733 | 中国农业银行股份有限公司陇西广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weiyuan Shouyang Road Branch | 103829409334 | 中国农业银行股份有限公司渭源首阳路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longxi Chengguan Branch | 103829308725 | 中国农业银行股份有限公司陇西城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Minxian Xinmin Street Branch | 103829709138 | 中国农业银行股份有限公司岷县新民街分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Lintao Yaxia Branch | 103829509546 | 中国农业银行股份有限公司临洮衙下分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Longxi County Branch | 103829308717 | 中国农业银行股份有限公司陇西县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Weiyuan County Branch | 103829409318 | 中国农业银行股份有限公司渭源县支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hezuo City Branch Donger Road Branch | 103838036127 | 中国农业银行股份有限公司合作市支行东二路分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Tongwei Dongchuan Branch | 103829208544 | 中国农业银行股份有限公司通渭东川分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.