CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Lintao Chengguan Branch103829509520中国农业银行股份有限公司临洮城关支行
Agricultural Bank of China Limited Lintao Xintian Branch103829509587中国农业银行股份有限公司临洮新添支行
Agricultural Bank of China Limited Dingxi Cankou Branch103829008064中国农业银行股份有限公司定西巉口分理处
Agricultural Bank of China Limited Dingxi Nanchuan Branch103829008110中国农业银行股份有限公司定西南川分理处
Agricultural Bank of China Limited Weiyuan Xinjie Branch103829409342中国农业银行股份有限公司渭源新街支行
Agricultural Bank of China Limited Dingxi Neiguan Branch103829008056中国农业银行股份有限公司定西内官支行
Agricultural Bank of China Limited Dingxi Youyi Road Branch103829008089中国农业银行股份有限公司定西友谊路分理处
Planning and Accounting Department, Dingxi Branch, Gansu Province, Agricultural Bank of China103829008005中国农业银行甘肃省定西分行计划会计部
Agricultural Bank of China Limited Tongwei County Branch103829208510中国农业银行股份有限公司通渭县支行
Agricultural Bank of China Limited Zhangxian Xinsi Branch103829609047中国农业银行股份有限公司漳县新寺分理处
Hiển thị 171–180 trên 456

Cách dùng danh bạ

Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.