CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Yongchang Nanguan Branch | 103823115027 | 中国农业银行股份有限公司永昌南关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jinchang Xinhua West Road Branch | 103823014052 | 中国农业银行股份有限公司金昌新华西路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinchang Golden Triangle Branch | 103823014124 | 中国农业银行股份有限公司金昌金三角支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Hezuo City Branch Shaoma Branch | 103838036151 | 中国农业银行股份有限公司合作市支行绍玛分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinchang Nickel City Branch | 103823014028 | 中国农业银行股份有限公司金昌镍都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhuoni County Branch | 103838237205 | 中国农业银行股份有限公司卓尼县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luqu County Maai Branch | 103838638818 | 中国农业银行股份有限公司碌曲县玛艾支行 |
| Labrang Branch, Xiahe County Branch, Agricultural Bank of China | 103838736538 | 中国农业银行股份有限公司夏河县支行拉卜楞分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinchang Panxuan Road Branch | 103823014044 | 中国农业银行股份有限公司金昌盘旋路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinchanghexibao Branch | 103823114712 | 中国农业银行股份有限公司金昌河西堡支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.