CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Wenxian Zhongzhai Branch | 103831531102 | 中国农业银行股份有限公司文县中寨分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Dangchang Chengguan Branch | 103831231429 | 中国农业银行股份有限公司宕昌城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Wenxian Branch | 103831531063 | 中国农业银行股份有限公司文县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xihe Chengguan Branch | 103831631728 | 中国农业银行股份有限公司西和城关分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Chengxian Branch | 103831330613 | 中国农业银行股份有限公司成县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dunhuang Yuejin Branch | 103826321361 | 中国农业银行股份有限公司敦煌跃进支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiuquan North Ring Road Branch | 103826020050 | 中国农业银行股份有限公司酒泉北环西路分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiuquan Suzhou Road Branch | 103826020121 | 中国农业银行股份有限公司酒泉肃州路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiuquan South Street Branch | 103826020130 | 中国农业银行股份有限公司酒泉南街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yumen Branch | 103826120823 | 中国农业银行股份有限公司玉门支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 456 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.