CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Shapu Branch | 103581009240 | 中国农业银行股份有限公司广州增城沙埔支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Xintang Jianshe Road Branch | 103581009049 | 中国农业银行股份有限公司广州增城新塘建设路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Zengjiang Branch | 103581009274 | 中国农业银行股份有限公司广州增城增江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Dadun Branch | 103581009299 | 中国农业银行股份有限公司广州增城大敦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Conghua Suburban Branch | 103581009571 | 中国农业银行股份有限公司广州从化城郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Conghua Taiping Branch | 103581009547 | 中国农业银行股份有限公司广州从化太平支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Haiyin Branch | 103581003069 | 中国农业银行股份有限公司广州海印支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Wende North Branch | 103581003727 | 中国农业银行股份有限公司广州文德北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Xintang Branch | 103581009032 | 中国农业银行股份有限公司广州增城新塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Xiancun Branch | 103581009073 | 中国农业银行股份有限公司广州增城仙村支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 301 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.