CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zhujiang East Road Branch | 103581005890 | 中国农业银行股份有限公司广州珠江东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Xintang Aoyuan Kangwei Branch | 103581009008 | 中国农业银行股份有限公司广州增城新塘奥园康威支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Guangyuan East Country Garden Branch | 103581009170 | 中国农业银行股份有限公司广州增城广园东碧桂园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Licheng Branch | 103581009137 | 中国农业银行股份有限公司广州增城荔城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Jinzhu Branch | 103581009258 | 中国农业银行股份有限公司广州增城金竹支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Conghua Shengang Branch | 103581009555 | 中国农业银行股份有限公司广州从化神岗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huangshi Branch | 103581007002 | 中国农业银行股份有限公司广州黄石支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Branch | 103581009303 | 中国农业银行股份有限公司广州增城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Conghua Liangkou Branch | 103581009522 | 中国农业银行股份有限公司广州从化良口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zhongshan Avenue Branch | 103581005873 | 中国农业银行股份有限公司广州中山大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 301 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.