CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yuexiu Branch | 103581003639 | 中国农业银行股份有限公司广州越秀支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Shijing Branch | 103581006796 | 中国农业银行股份有限公司广州石井支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zhujiang Branch | 103581002919 | 中国农业银行股份有限公司广州珠江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Renhe Branch | 103581006823 | 中国农业银行股份有限公司广州人和支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Yonghe Branch | 103581009065 | 中国农业银行股份有限公司广州增城永和支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Port Branch | 103581009282 | 中国农业银行股份有限公司广州增城港口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Conghua New Century Branch | 103581009619 | 中国农业银行股份有限公司广州从化新世纪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Conghua Branch | 103581009717 | 中国农业银行股份有限公司广州从化支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Roma Branch | 103581004949 | 中国农业银行股份有限公司广州罗马家园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Linhe West Road Branch | 103581005912 | 中国农业银行股份有限公司广州林和西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 301 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.