CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Citygate Branch | 103581006384 | 中国农业银行股份有限公司广州东荟城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Cuicheng Garden Branch | 103581005355 | 中国农业银行股份有限公司广州翠城花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Conghua Aotou Branch | 103581009598 | 中国农业银行股份有限公司广州从化鳌头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Longgui Branch | 103581006903 | 中国农业银行股份有限公司广州龙归支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Miaotou Branch | 103581006227 | 中国农业银行股份有限公司广州庙头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Poly Tianyue Branch | 103581002646 | 中国农业银行股份有限公司广州保利天悦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yuexiu South Road Branch | 103581003680 | 中国农业银行股份有限公司广州越秀南路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Golden Eagle Building Branch | 103581003719 | 中国农业银行股份有限公司广州金鹰大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Global Communication Building Branch | 103581003786 | 中国农业银行股份有限公司广州全球通大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Chepi Branch | 103581005648 | 中国农业银行股份有限公司广州车陂支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 301 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.