CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tianhe East Road Branch | 103581006333 | 中国农业银行股份有限公司广州天河东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Xiaobei Road Branch | 103581003229 | 中国农业银行股份有限公司广州小北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yangcheng Branch | 103581003614 | 中国农业银行股份有限公司广州羊城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Xihu Road Branch | 103581003702 | 中国农业银行股份有限公司广州西湖路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Chengnan Branch | 103581004810 | 中国农业银行股份有限公司广州城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Fangcun Branch | 103581004836 | 中国农业银行股份有限公司广州芳村支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Baogang Avenue Branch | 103581004893 | 中国农业银行股份有限公司广州宝岗大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou New China Building Branch | 103581004422 | 中国农业银行股份有限公司广州新中国大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Dongpu Branch | 103581005613 | 中国农业银行股份有限公司广州东圃支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yuancun Erheng Road Branch | 103581005785 | 中国农业银行股份有限公司广州员村二横路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 301 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.