CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Regal Villa Branch | 103581007922 | 中国农业银行股份有限公司广州富豪山庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Qinghe Branch | 103581007674 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺清河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu De'an Branch | 103581008005 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺德安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Fanshan Branch | 103581008013 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺番山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Nansha Government Affairs Center Branch | 103581008415 | 中国农业银行股份有限公司广州南沙政务中心支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Jincuiwan Branch | 103581003245 | 中国农业银行股份有限公司广州金翠湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Conghua New Town Branch | 103581009694 | 中国农业银行股份有限公司广州从化新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zengcheng Xintang Country Garden Fengqing Branch | 103581009112 | 中国农业银行股份有限公司广州增城新塘碧桂园凤晴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Jingtai Branch | 103581006753 | 中国农业银行股份有限公司广州景泰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tianyin Building Branch | 103581005857 | 中国农业银行股份有限公司广州天银大厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 301 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.