CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tobacco Building Branch | 103581006018 | 中国农业银行股份有限公司广州烟草大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Development Zone East Branch | 103581006392 | 中国农业银行股份有限公司广州开发区东区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tanzhou Branch | 103581007473 | 中国农业银行股份有限公司广州潭洲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Miaoqianzhijie Branch | 103581003331 | 中国农业银行股份有限公司广州庙前直街支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou R&F Yingxin Building Branch | 103581003655 | 中国农业银行股份有限公司广州富力盈信大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Xinhepu Branch | 103581003157 | 中国农业银行股份有限公司广州新河浦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Xingang Middle Road Branch | 103581005074 | 中国农业银行股份有限公司广州新港中路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Xindadi Hotel Branch | 103581004519 | 中国农业银行股份有限公司广州新大地宾馆支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Jiangnan Avenue Branch | 103581004916 | 中国农业银行股份有限公司广州江南大道中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Jinbi Branch | 103581005007 | 中国农业银行股份有限公司广州金碧支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 301 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.