CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Jianggao Branch | 103581006815 | 中国农业银行股份有限公司广州江高支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tancun Road Branch | 103581006034 | 中国农业银行股份有限公司广州潭村路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Shuiyin Road Branch | 103581003237 | 中国农业银行股份有限公司广州水荫路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Gexin Road Branch | 103581005120 | 中国农业银行股份有限公司广州革新路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Everbright Garden Branch | 103581004262 | 中国农业银行股份有限公司广州光大花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Xidi Ermalu Branch | 103581004527 | 中国农业银行股份有限公司广州西堤二马路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yide Garden Branch | 103581004391 | 中国农业银行股份有限公司广州一德花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Wenchang South Road Branch | 103581004480 | 中国农业银行股份有限公司广州文昌南路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tianwenyuan Branch | 103581005744 | 中国农业银行股份有限公司广州天文苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Jingui Branch | 103581007027 | 中国农业银行股份有限公司广州金贵支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 301 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.