CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Meibocheng Branch | 103581007078 | 中国农业银行股份有限公司广州美博城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Lin'an Logistics Park Branch | 103581007051 | 中国农业银行股份有限公司广州林安物流园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Times Rose Garden Branch | 103581007086 | 中国农业银行股份有限公司广州时代玫瑰园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Conghua Agile Branch | 103581009635 | 中国农业银行股份有限公司广州从化雅居乐支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangdong Branch Funds Clearing Center (not open to the public) | 103581099992 | 中国农业银行股份有限公司广东省分行资金清算中心(不对外办理业 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tianhe North Road Branch | 103581005929 | 中国农业银行股份有限公司广州天河北路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Changxing Road Branch | 103581005945 | 中国农业银行股份有限公司广州长兴路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huajing New Town Branch | 103581005996 | 中国农业银行股份有限公司广州华景新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Fuhe Branch | 103581006840 | 中国农业银行股份有限公司广州富和支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huangpu Branch | 103581006235 | 中国农业银行股份有限公司广州黄埔支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 301 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.