CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Dongchong Branch | 103581007537 | 中国农业银行股份有限公司广州东涌支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Wuzhoucheng Branch | 103581003124 | 中国农业银行股份有限公司广州五洲城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Ruibao Branch | 103581005023 | 中国农业银行股份有限公司广州瑞宝支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Xijiao Branch | 103581004211 | 中国农业银行股份有限公司广州西郊支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadiwan Branch | 103581004869 | 中国农业银行股份有限公司广州花地湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yantang Branch | 103581005808 | 中国农业银行股份有限公司广州燕塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Sun Yat-sen University Branch | 103581005154 | 中国农业银行股份有限公司广州中山大学支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Haizhu Branch | 103581005314 | 中国农业银行股份有限公司广州海珠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Songzhou Branch | 103581006954 | 中国农业银行股份有限公司广州松洲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Gongyi Avenue Branch | 103581008739 | 中国农业银行股份有限公司广州花都公益大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 301 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.