CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Meihua Road Branch | 103581003028 | 中国农业银行股份有限公司广州梅花路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yangtze River Textile City Branch | 103581005111 | 中国农业银行股份有限公司广州长江轻纺城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huijing New Town Branch | 103581005689 | 中国农业银行股份有限公司广州汇景新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Textile Exchange Park Branch | 103581005187 | 中国农业银行股份有限公司广州轻纺交易园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Banghu Branch | 103581006946 | 中国农业银行股份有限公司广州蚌湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Hi-Tech Branch | 103581008691 | 中国农业银行股份有限公司广州花都高科支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Fuli Building Branch | 103581004543 | 中国农业银行股份有限公司广州富骊大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tietou Building Branch | 103581006501 | 中国农业银行股份有限公司广州铁投大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Jiangnan Fruit and Vegetable Wholesale Market Branch | 103581006737 | 中国农业银行股份有限公司广州江南果菜批发市场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Meihuayuan Branch | 103581005970 | 中国农业银行股份有限公司广州梅花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 301 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.