CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Hai'an Road Branch | 103581006000 | 中国农业银行股份有限公司广州海安路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Luogang Branch | 103581006882 | 中国农业银行股份有限公司广州萝岗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Development Zone West Branch | 103581006317 | 中国农业银行股份有限公司广州开发区西区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Development Zone Branch | 103581006489 | 中国农业银行股份有限公司广州开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zhongshan 1st Road Branch | 103581003212 | 中国农业银行股份有限公司广州中山一路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huanghua Branch | 103581003663 | 中国农业银行股份有限公司广州黄华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Taojin Branch | 103581003116 | 中国农业银行股份有限公司广州淘金支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Guangzhong Branch | 103581004877 | 中国农业银行股份有限公司广州广中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Shixi Branch | 103581004885 | 中国农业银行股份有限公司广州石溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tongfu East Road Branch | 103581004924 | 中国农业银行股份有限公司广州同福东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 301 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.