CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yunnan Building Branch | 103581004383 | 中国农业银行股份有限公司广州云南大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Junjing Garden Branch | 103581005769 | 中国农业银行股份有限公司广州骏景花园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Jingxi Branch | 103581007019 | 中国农业银行股份有限公司广州京溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Jincheng Branch | 103581008511 | 中国农业银行股份有限公司广州花都金城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Agile Branch | 103581008152 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺雅居乐支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu University Town Branch | 103581008128 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺大学城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Pingkang Branch | 103581008185 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺平康支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huangge Branch | 103581007512 | 中国农业银行股份有限公司广州黄阁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Qiaozhong Branch | 103581004471 | 中国农业银行股份有限公司广州桥中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Wenchong Branch | 103581006294 | 中国农业银行股份有限公司广州文冲支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 301 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.