CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Wushan Branch | 103581005697 | 中国农业银行股份有限公司广州五山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Jinsui Road Branch | 103581005736 | 中国农业银行股份有限公司广州金穗路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yanling Branch | 103581005793 | 中国农业银行股份有限公司广州燕岭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zhujiang Dijing Branch | 103581005200 | 中国农业银行股份有限公司广州珠江帝景支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Huadong Branch | 103581008562 | 中国农业银行股份有限公司广州花都花东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Xinhua Branch | 103581008587 | 中国农业银行股份有限公司广州花都新华支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Lion Branch | 103581008771 | 中国农业银行股份有限公司广州花都雄狮支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zhuliao Branch | 103581006911 | 中国农业银行股份有限公司广州竹料支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Nanwu Branch | 103581004973 | 中国农业银行股份有限公司广州南武支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Shafeng Branch | 103581004300 | 中国农业银行股份有限公司广州沙凤支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 301 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.