CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Dongfang 3rd Road Branch | 103581006026 | 中国农业银行股份有限公司广州东方三路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Conghua New Plaza Branch | 103581009651 | 中国农业银行股份有限公司广州从化新广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zhihuicheng Branch | 103581006083 | 中国农业银行股份有限公司广州智慧城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Lanhe Branch | 103581007457 | 中国农业银行股份有限公司广州榄核支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huacheng Branch | 103581003438 | 中国农业银行股份有限公司广州花城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Xiwan East Branch | 103581004238 | 中国农业银行股份有限公司广州西湾东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Station Branch | 103581004279 | 中国农业银行股份有限公司广州站前支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Renmin North Branch | 103581004287 | 中国农业银行股份有限公司广州人民北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Suixi Branch | 103581004334 | 中国农业银行股份有限公司广州穗西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Xiaogang Zhongmalu Branch | 103581005146 | 中国农业银行股份有限公司广州晓港中马路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 301 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.