CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Xinjiao Branch | 103581004828 | 中国农业银行股份有限公司广州新窖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Longdong Branch | 103581005824 | 中国农业银行股份有限公司广州龙洞支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yijing Cuiyuan Branch | 103581005218 | 中国农业银行股份有限公司广州逸景翠园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Yuxiu Branch | 103581007658 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺禺秀支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Xingye Avenue Branch | 103581007699 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺兴业大道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Shilou Branch | 103581007561 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺石楼支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Conghua Hedongbei Branch | 103581009660 | 中国农业银行股份有限公司广州从化河东北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou China Travel Commercial City Branch | 103581003778 | 中国农业银行股份有限公司广州中旅商业城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tiyudong Road Branch | 103581005881 | 中国农业银行股份有限公司广州体育东路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yonghe Economic Zone Branch | 103581006341 | 中国农业银行股份有限公司广州永和经济区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 301 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.