CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Yuwotou Branch | 103581007529 | 中国农业银行股份有限公司广州鱼窝头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Hengfu Road Branch | 103581003270 | 中国农业银行股份有限公司广州恒福路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Donghu West Road Branch | 103581003671 | 中国农业银行股份有限公司广州东湖西路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Changdi Damalu Branch | 103581003085 | 中国农业银行股份有限公司广州长堤大马路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Nanzhou Branch | 103581005015 | 中国农业银行股份有限公司广州南洲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Fangjian Branch | 103581004439 | 中国农业银行股份有限公司广州房建支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Hedong Branch | 103581004844 | 中国农业银行股份有限公司广州鹤洞支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Shahe Branch | 103581005664 | 中国农业银行股份有限公司广州沙河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Lingnan New World Branch | 103581007133 | 中国农业银行股份有限公司广州岭南新世界支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Shuguang Road Branch | 103581008714 | 中国农业银行股份有限公司广州花都曙光路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 301 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.