CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Beixiu Branch | 103581003606 | 中国农业银行股份有限公司广州北秀支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Agricultural College Branch | 103581004037 | 中国农业银行股份有限公司广州农讲所支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Zhongshan Eighth Road Branch | 103581004220 | 中国农业银行股份有限公司广州中山八路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Lijingyuan Branch | 103581004502 | 中国农业银行股份有限公司广州荔景苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Dade Road Branch | 103581004375 | 中国农业银行股份有限公司广州大德路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tianhe Branch | 103581005728 | 中国农业银行股份有限公司广州天河支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Huajing Branch | 103581007449 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺华景支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Shawan Branch | 103581007432 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺沙湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Jinshi Branch | 103581008667 | 中国农业银行股份有限公司广州花都金狮支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Fujing Branch | 103581007703 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺福景支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 301 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.