CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Luocheng Branch | 103581007631 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺洛城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Qifu Xintun Branch | 103581007826 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺祈福新屯阝支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Kangyuyuan Branch | 103581008021 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺康裕园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Panyu Nancheng Branch | 103581007481 | 中国农业银行股份有限公司广州番禺南城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Kecheng Villa Branch | 103581006219 | 中国农业银行股份有限公司广州科城山庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tonghe Branch | 103581006831 | 中国农业银行股份有限公司广州同和支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Taihe Branch | 103581006899 | 中国农业银行股份有限公司广州太和支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Changzhou Branch | 103581006260 | 中国农业银行股份有限公司广州长洲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Ersha Island Branch | 103581003366 | 中国农业银行股份有限公司广州二沙岛支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Ocean Hotel Branch | 103581003261 | 中国农业银行股份有限公司广州远洋宾馆支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 301 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.