CNAPS Code cho Agricultural Bank of China in Guangzhou, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Qingping Road Branch | 103581004367 | 中国农业银行股份有限公司广州清平路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Linhe Middle Road Branch | 103581005701 | 中国农业银行股份有限公司广州林和中路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tianyang Branch | 103581005849 | 中国农业银行股份有限公司广州天阳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Haoxin Plaza Branch | 103581005195 | 中国农业银行股份有限公司广州好信广场支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Tongde Branch | 103581007060 | 中国农业银行股份有限公司广州同德支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Baiyun Branch | 103581007035 | 中国农业银行股份有限公司广州白云支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Shiling Branch | 103581008600 | 中国农业银行股份有限公司广州花都狮岭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Dagang Branch | 103581007762 | 中国农业银行股份有限公司广州大岗支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou R&F New World Branch | 103581003446 | 中国农业银行股份有限公司广州富力新天地支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Guangzhou Huadu Longzhu Road Branch | 103581008675 | 中国农业银行股份有限公司广州花都龙珠路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 301 hồ sơ của Agricultural Bank of China tại Guangzhou, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.